trang web cờ bạc ăn tiền online uy tín

Tỷ giá Ngoại tệ


Xem tin tức mới nhất về biến động tỷ giá tại đây


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 17,317.95 17,492.88 18,041.29
CANADIAN DOLLAR CAD 17,985.40 18,167.07 18,736.62
SWISS FRANC CHF 24,519.84 24,767.51 25,543.99
YUAN RENMINBI CNY 3,481.51 3,516.67 3,627.47
DANISH KRONE DKK - 3,659.23 3,796.67
EURO EUR 26,872.87 27,144.31 28,276.75
POUND STERLING GBP 31,108.46 31,422.69 32,407.81
HONGKONG DOLLAR HKD 2,897.98 2,927.25 3,019.02
INDIAN RUPEE INR - 306.34 318.36
YEN JPY 207.23 209.33 218.06
KOREAN WON KRW 17.83 19.81 21.71
KUWAITI DINAR KWD - 76,391.04 79,388.83
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,553.27 5,670.38
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,703.64 2,816.43
RUSSIAN RUBLE RUB - 304.97 339.83
SAUDI RIAL SAR - 6,134.09 6,374.81
SWEDISH KRONA SEK - 2,680.87 2,792.71
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,919.08 17,089.97 17,625.76
THAILAND BAHT THB 649.33 721.48 748.58
US DOLLAR USD 22,945.00 22,975.00 23,155.00
  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật lúc và chỉ mang tính chất tham khảo


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ22,96022,96023,160
USD(1-2-5)Dollar22,744--
USD(10-20)Dollar22,914--
GBPBảng Anh31,27031,45832,537
HKDDollar Hồng Kông2,9142,9353,008
CHFFranc Thụy Sỹ24,60124,75025,527
JPYYên Nhật207.45208.71217.02
THBBaht Thái Lan696.06703.09764.57
AUDDollar Australia17,46317,56918,078
CADDollar Canada18,07018,18018,756
SGDDollar Singapore17,00017,10317,572
SEKKrone Thụy Điển-2,6962,776
LAKKip Lào-2.072.54
DKKKrone Đan Mạch-3,6753,783
NOKKrone Na Uy-2,7222,804
CNYNhân Dân Tệ-3,4993,601
RUBRub Nga-278355
NZDDollar New Zealand16,27816,37616,711
KRWWon Hàn Quốc18.5-22.52
EUREuro27,26127,33528,377
TWDDollar Đài Loan742.55-841.02
MYRRinggit Malaysia5,261.23-5,755.64
Cập nhật lúc 13:34 ngày 23/04/2021


Xem trực tiếp Tỷ giá Ngoại tệ trên website các Ngân hàng: